Vật liệu cách âm, cách nhiệt là giải pháp giúp giảm truyền nhiệt, hạn chế tiếng ồn và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng cho công trình. Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại vật liệu với đặc tính và phạm vi ứng dụng khác nhau, phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, kho lạnh, hệ thống HVAC và nhiều hạng mục xây dựng.
Vậy đâu là những vật liệu cách âm, cách nhiệt được sử dụng phổ biến nhất hiện nay? Hãy cùng Remak tìm hiểu 10 giải pháp nổi bật cùng ưu điểm và ứng dụng của từng loại trong bài viết dưới đây.

Những Vật Liệu Cách Âm Cách Nhiệt Hàng Đầu Hiện Này
1. Bông khoáng
Bông khoáng được sản xuất từ đá bazan tự nhiên nung chảy ở nhiệt độ cao rồi kéo thành sợi. Đây là vật liệu nổi bật với khả năng chống cháy vượt trội, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy nghiêm ngặt.
Đặc điểm nổi bật:
• Sản xuất từ đá bazan tự nhiên, chứa tối thiểu 40% hàm lượng tái chế
• Cấu trúc sợi không định hướng
• Không chứa amiăng, an toàn cho sức khỏe
• Khả năng chống cháy cao, chịu được nhiệt độ lớn tới 1000°C
• Có thể tái chế 100%
Ứng dụng: Cách nhiệt và cách âm tường, trần, hệ thống ống công nghiệp, phòng cháy chữa cháy cho nhà xưởng, cao ốc.

2. Bông thủy tinh Glasswool
Bông thủy tinh được sản xuất từ cát thạch anh và thủy tinh tái chế nung chảy kéo sợi. Vật liệu này có ưu điểm là dải nhiệt độ làm việc rộng và khả năng cách âm tốt nhờ cấu trúc sợi xốp.
Đặc điểm nổi bật:
• Tỷ trọng: 12 – 120 kg/m³
• Hệ số dẫn nhiệt: 0,031 – 0,045 W/m.K
• Nhiệt độ làm việc: -4°C đến +350°C
• Cấp chống cháy: Grade A
Ứng dụng: Cách âm phòng thu âm, rạp chiếu phim, hệ thống HVAC, cách nhiệt đường ống.

3. Tấm cách nhiệt XPS (Extruded Polystyrene)
Tấm XPS là vật liệu cách nhiệt dạng bọt xốp được sản xuất bằng công nghệ đùn ép, tạo ra cấu trúc bọt kín đồng nhất. Đây là một trong những vật liệu cách nhiệt được ưa chuộng nhất nhờ khả năng chịu lực cao và chống thấm nước tốt.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu (Remak® XPS):
• Cường độ chịu nén: 400 – 750 kPa
• Hệ số dẫn nhiệt: 0,028 – 0,034 W/mK
• Hệ số hút nước: ≤ 0,5%
• Tỷ trọng: 25 – 50 kg/m³
• Kích thước tấm tiêu chuẩn: 600×1800mm
• Độ dày phổ biến: 25 – 100mm
Ứng dụng: Cách nhiệt mái, sàn, tường, kho lạnh, công trình chịu tải trọng lớn.

4. Tấm cách nhiệt EPS (Expanded Polystyrene)
EPS được sản xuất bằng phương pháp ép giãn nở các hạt polystyrene, tạo thành cấu trúc bọt xốp chứa nhiều khoang khí nhỏ. So với XPS, EPS có giá thành thấp hơn và trọng lượng nhẹ hơn, phù hợp cho các công trình dân dụng không yêu cầu chịu lực quá cao.
Ưu điểm: Nhẹ, dễ thi công, giá thành hợp lý, cách nhiệt tốt.
Hạn chế: Cường độ chịu nén và khả năng chống thấm thấp hơn XPS.
Ứng dụng: Cách nhiệt tường, trần thạch cao, tấm panel, bao bì cách nhiệt.

5. Cao su lưu hóa
Mút cao su lưu hóa là vật liệu cách nhiệt dạng tấm hoặc cuộn có cấu trúc bọt kín, độ đàn hồi cao, thường dùng trong hệ thống lạnh, cách âm buồng máy và điều hòa không khí nhờ khả năng chống ngưng tụ hơi nước hiệu quả.
Ưu điểm: Đàn hồi tốt, dễ uốn theo hình dạng ống, chống ẩm mốc, thi công nhanh, chặn tiếng ồn.
Ứng dụng: Bọc cách nhiệt đường ống lạnh, ống điều hòa trung tâm, hệ thống thông gió, cách âm máy móc.

6. Màng phản xạ nhiệt PE-OPP
Màng PE-OPP là vật liệu cách nhiệt dạng màng mỏng, cấu tạo từ lớp xốp PE kết hợp lớp nhôm phản xạ và màng OPP bảo vệ bề mặt. Vật liệu này hoạt động theo cơ chế phản xạ bức xạ nhiệt thay vì cản trở dẫn nhiệt như các vật liệu dạng khối.
Ưu điểm: Trọng lượng siêu nhẹ, thi công đơn giản, chống ẩm, phản xạ tới 95-97% bức xạ nhiệt mặt trời.
Ứng dụng: Cách nhiệt mái tôn, mái nhà xưởng, vách ngăn.

7. Túi khí cách nhiệt AirReflex
AirReflex là vật liệu cách nhiệt dạng túi khí kết hợp lớp phản xạ nhôm, hoạt động dựa trên nguyên lý phản xạ bức xạ nhiệt.
Ưu điểm: Nhẹ, chống thấm nước tuyệt đối, thi công nhanh, tuổi thọ cao.
Ứng dụng: Cách nhiệt mái tôn, mái nhà xưởng, container, nhà tiền chế.

8. Vật liệu cách âm Acoustic Sonic
Acoustic Sonic là vật liệu tiêu âm thân thiện môi trường, được sản xuất từ sợi PET tái chế (tương đương khoảng 74 chai nhựa PET/m²). Đây là lựa chọn phù hợp với xu hướng công trình xanh, vừa tiêu âm hiệu quả vừa góp phần giảm rác thải nhựa.
Ưu điểm: Thân thiện môi trường, không gây kích ứng da khi thi công, khả năng tiêu âm tốt.
Ứng dụng: Phòng họp, phòng karaoke, rạp chiếu phim, văn phòng, phòng thu.

9. Bọt Polyurethane (PU Foam)
PU foam là vật liệu cách nhiệt dạng bọt được phun hoặc đổ trực tiếp tại công trình, tạo thành lớp cách nhiệt liền mạch, không có khe hở. Đây là vật liệu có hệ số dẫn nhiệt thấp nhất trong nhóm vật liệu polymer thông dụng.
Ưu điểm: Cách nhiệt vượt trội, bám dính tốt trên nhiều bề mặt, thi công tại chỗ không cần ghép nối.
Hạn chế: Chi phí cao hơn, yêu cầu thiết bị và tay nghề thi công chuyên nghiệp.
Ứng dụng: Kho lạnh, container lạnh, mái nhà, tường cách nhiệt cao cấp.
Remak – Đơn vị cung cấp vật liệu cách âm, cách nhiệt uy tín
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu cách âm, cách nhiệt và chống cháy, Remak mang đến các giải pháp đáp ứng đa dạng nhu cầu của công trình dân dụng, thương mại, công nghiệp và kho lạnh. Danh mục sản phẩm của Remak bao gồm bông khoáng Remak® Rock wool, bông thủy tinh Remak® Glasswool, cao su lưu hóa, xốp tráng bạc PE-OPP, túi khí cách nhiệt Remak® AirReflex cùng nhiều dòng vật liệu chuyên dụng khác, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp cho từng hạng mục.
Không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng, Remak còn đồng hành cùng khách hàng trong quá trình tư vấn lựa chọn vật liệu, hỗ trợ kỹ thuật và báo giá, giúp tối ưu hiệu quả sử dụng cũng như chi phí đầu tư cho công trình.
Nếu Quý khách đang tìm kiếm giải pháp cách âm, cách nhiệt phù hợp hoặc cần tư vấn cho dự án, hãy liên hệ với Remak để được đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ miễn phí và nhận báo giá nhanh chóng.
Hotline: 0936.106.338
